Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ bank Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá chỉ Vietcombank tại đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ mua vào chuyển khoản đẩy ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 23,230 23,260 23,540
ĐÔ LA ÚC 15,975 16,137 16,657
ĐÔ CANADA 17,657.09 17,835.45 18,410.1
FRANCE THỤY SĨ 24,100.76 24,344.2 25,128.57
EURO 23,145.55 23,379.35 24,441.71
BẢNG ANH 27,456.84 27,734.19 28,627.78
YÊN NHẬT 171.08 172.81 181.12
ĐÔ SINGAPORE 16,543.92 16,711.03 17,249.46
BẠT THÁI LAN 581.27 645.85 670.68
RINGGIT MÃ LAY - 5,184.44 5,298.22
KRONE ĐAN MẠCH - 3,135.5 3,256.01
ĐÔ HONGKONG 2,909.51 2,938.9 3,033.59
RUPI ẤN ĐỘ - 293.38 305.15
WON HÀN QUỐC 15.43 17.14 18.8
KUWAITI DINAR - 76,078.69 79,130.84
KRONE na UY - 2,358.6 2,459.07
RÚP NGA - 336.04 455.42
SAUDI RIAL - 6,214.27 6,463.57
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,215.48 2,309.85